Cầm đằng chuôi
Direct English translation
Hold the handle end.
Equivalent English version
Hold the cards
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc giữ phần thuận lợi, chắc chắn có lợi cho mình nên ở vào thế chủ động và dễ điều khiển tình thế. Biến thể dùng “cầm” nhấn mạnh hành động nắm giữ trực tiếp quyền kiểm soát.
English explanation
Refers to being in the advantageous position, with control and the benefit on one’s side. This variant, using “hold,” slightly emphasizes actively keeping that control in hand.
Variants